|
Occupation ID |
Description |
Ngành nghề định cư (tham khảo) |
Hạn mức |
Đã sử dụng |
Còn lại |
|
2544 |
Registered Nurses |
Y tá |
15042 |
2291 |
12751 |
|
3411 |
Electricians |
Thợ điện |
7854 |
173 |
7681 |
|
3312 |
Carpenters and Joiners |
Thợ mộc và đồ gỗ gia dụng |
7164 |
201 |
6963 |
|
3232 |
Metal Fitters and Machinists |
Thợ sửa chữa và lắp ráp kim loại |
6816 |
50 |
6766 |
|
2414 |
Secondary School Teachers |
Giáo viên trường THCS |
7002 |
490 |
6512 |
|
3212 |
Motor Mechanics |
Công nhân sửa chữa xe máy |
6444 |
146 |
6298 |
|
1331 |
Construction Managers |
Quản lý xây dựng |
5178 |
109 |
5069 |
|
3223 |
Structural Steel and Welding Trades Workers |
Thợ hàn và công nhân công trình xây dựng thép |
4482 |
55 |
4427 |
|
3341 |
Plumbers |
Thợ ống nước |
4464 |
90 |
4374 |
|
2531 |
General Practitioners and Resident Medical officers |
Bác sĩ đa khoa và Nhân viên y tế thường trú |
3672 |
394 |
3278 |
|
2713 |
Solicitors |
Cố vấn pháp luật |
3426 |
184 |
3242 |
|
1335 |
Production Managers |
Quản lý sản xuất |
3132 |
3 |
3129 |
|
3423 |
Electronics Trades Workers |
Công nhân thương mại điện tử |
2580 |
30 |
2550 |
|
3513 |
Chefs |
Đầu bếp |
2547 |
93 |
2454 |
|
3322 |
Painting Trades Workers |
Thợ sơn |
2448 |
13 |
2435 |
|
3332 |
Plasterers |
Thợ trát vữa |
1980 |
16 |
1964 |
|
2332 |
Civil Engineering Professionals |
Kỹ sư xây dựng dân dụng |
2850 |
949 |
1901 |
|
2725 |
Social Workers |
Nhân viên xã hội |
1968 |
166 |
1802 |
|
3421 |
Airconditioning and Refrigeration Mechanics |
Thợ máy điều hòa và tủ lạnh |
1626 |
23 |
1603 |
|
3311 |
Bricklayers and Stonemasons |
Thợ nề và Thợ xây đá |
1506 |
55 |
1451 |
|
1332 |
Engineering Managers |
Quản lý kỹ thuật |
1428 |
39 |
1389 |
|
2513 |
Occupational and Environmental Health Professionals |
Chuyên gia an toàn lao động và y tế môi trường |
1470 |
105 |
1365 |
|
1342 |
Health and Welfare Services Managers |
Quản lý dịch vụ y tế và phúc lợi |
1356 |
41 |
1315 |
|
2411 |
Early Childhood (Pre-primary School) Teachers |
Giáo viên mần non |
1404 |
115 |
1289 |
|
2321 |
Architects and Landscape Architects |
Kiến trúc sư và họa viên kiến trúc |
1476 |
256 |
1220 |
|
2723 |
Psychologists |
Tâm lý học |
1248 |
114 |
1134 |
|
3334 |
Wall and Floor Tilers |
Thợ lợp ngói và tường |
1110 |
2 |
1108 |
|
2525 |
Physiotherapists |
Chuyên gia vật lý trị liệu |
1188 |
149 |
1039 |
|
2415 |
Special Education Teachers |
Giáo viên Giáo dục đặc biệt |
1044 |
15 |
1029 |
|
2346 |
Medical Laboratory Scientists |
Chuyên gia nghiên cứu y khoa |
1092 |
77 |
1015 |
|
3991 |
Boat Builders and Shipwrights |
Thợ đóng thuyền và đóng tàu |
1000 |
0 |
1000 |
|
3233 |
Precision Metal Trades Workers |
Công nhân buôn bán kim loại |
1000 |
1 |
999 |
|
3222 |
Sheetmetal Trades Workers |
Thợ cơ khí |
1000 |
1 |
999 |
|
3422 |
Electrical Distribution Trades Workers |
Công nhân phân phối điện tử |
1000 |
3 |
997 |
|
3331 |
Glaziers |
Thợ lắp kính/Thợ tráng men (đồ gốm) |
1000 |
3 |
997 |
|
2711 |
Barristers |
Luật sư |
1000 |
3 |
997 |
|
3211 |
Automotive Electricians |
Kỹ sư máy móc tự động |
1000 |
4 |
996 |
|
1341 |
Child Care Centre Managers |
Quản lý trung tâm chăm sóc trẻ em |
1000 |
13 |
987 |
|
2535 |
Surgeons |
Bác sĩ phẫu thuật |
1000 |
15 |
985 |
|
2532 |
Anaesthetists |
Chuyên gia gây mê |
1000 |
18 |
982 |
|
2526 |
Podiatrists |
Bác sĩ chuyên khoa về chân |
1000 |
19 |
981 |
|
2534 |
Psychiatrists |
Bác sĩ tâm thần |
1000 |
21 |
979 |
|
4112 |
Dental Hygienists, Technicians and Therapists |
Nhân viên vệ sinh nha khoa, kỹ thuật viên nha khoa và trị liệu nha khoa |
1000 |
23 |
977 |
|
2514 |
Optometrists and Orthoptists |
Kỹ thuật viên đo thị lực |
1000 |
23 |
977 |
|
3132 |
Telecommunications Technical Specialists |
Chuyên gia kỹ thuận viễn thông |
1000 |
25 |
975 |
|
2349 |
Other Natural and Physical Science Professionals |
Chuyên gia khoa học tự nhiên và khoa học xã hội |
1000 |
28 |
972 |
|
2541 |
Midwives |
Nữ hộ sinh |
1000 |
29 |
971 |
|
2312 |
Marine Transport Professionals |
Chuyên viên vận chuyển hàng hải |
1000 |
29 |
971 |
|
2245 |
Land Economists and Valuers |
Nhà kinh tế học và Chuyên gia thẩm định giá |
1000 |
30 |
970 |
|
2333 |
Electrical Engineers |
Kỹ sư điện |
1332 |
363 |
969 |
|
2521 |
Chiropractors and Osteopaths |
Chuyên gia thấp khớp và nắn xương |
1000 |
33 |
967 |
|
3123 |
Electrical Engineering Draftspersons and Technicians |
Công nhân kỹ thuật điện và kỹ thuật viên ngành điện |
1000 |
36 |
964 |
|
2527 |
Speech Professionals and Audiologists |
Chuyên gia trị liệu thính giác và khả năng ngôn ngữ |
1000 |
46 |
954 |
|
2533 |
Internal Medicine Specialists |
Bác sĩ chuyên khoa nội |
1000 |
49 |
951 |
|
2326 |
Urban and Regional Planners |
Quy hoạch vùng và đô thị |
1000 |
65 |
935 |
|
2322 |
Cartographers and Surveyors |
Chuyên viên vẽ bản đồ và giám định viên |
1000 |
65 |
935 |
|
3122 |
Civil Engineering Draftspersons and Technicians |
Công nhân xây dựng dân dụng và Kỹ thuật viên xây dựng dân dụng |
1000 |
66 |
934 |
|
2512 |
Medical Imaging Professionals |
Chuyên gia y tế hình ảnh |
1014 |
83 |
931 |
|
2241 |
Actuaries, Mathematicians and Statisticians |
Chuyên viên thống kê và Nhà toán học |
1000 |
72 |
928 |
|
2347 |
Veterinarians |
Bác sĩ thú y |
1000 |
85 |
915 |
|
2524 |
Occupational Therapists |
Chuyên gia liệu pháp |
1000 |
89 |
911 |
|
2341 |
Agricultural and Forestry Scientists |
Nhà khoa học nông nghiệp và lâm nghiệp |
1000 |
124 |
876 |
|
2336 |
Mining Engineers |
Kỹ sư khai thác mỏ |
1000 |
125 |
875 |
|
2523 |
Dental Practitioners |
Nha sĩ |
1000 |
223 |
777 |
|
2633 |
Telecommunications Engineering Professionals |
Kỹ thuật Viễn thông Chuyên gia |
1000 |
419 |
581 |
|
2331 |
Chemical and Materials Engineers |
Kỹ sư hóa và vật liệu |
1000 |
331 |
669 |
|
2631 |
Computer Network Professionals |
Kỹ sư mạng máy tính |
1788 |
1274 |
514 |
|
2334 |
Electronics Engineers |
Kỹ sư Điện tử |
1000 |
486 |
514 |
|
2335 |
Industrial, Mechanical and Production Engineers |
Kỹ sư công nghiệp, cơ khí và sản xuất |
1680 |
1172 |
508 |
|
2212 |
Auditors, Company Secretaries and Corporate Treasurers |
Kiểm toán viên, Thư ký và Thủ quỹ |
1188 |
700 |
488 |
|
2539 |
Other Medical Practitioners |
Chuyên viên y tế khác |
1000 |
525 |
475 |
|
2339 |
Other Engineering Professionals |
Kỹ sư chuyên ngành |
1000 |
738 |
262 |
|
2613 |
Software and Applications Programmers |
Lập trình viên |
5005 |
4957 |
48 |
|
2211 |
Accountants |
Kế toán |
5478 |
5432 |
46 |
|
2611 |
ICT Business and Systems Analysts |
Phân tích hệ thống và kinh doanh ICT |
1620 |
1620 |
0 |
Chúc các bạn trẻ có quyết định đúng nhất về ngành học của mình.





